Linh Nguyen Demo Popup

Danh sách SP

Kiểu hiển thị:   

Trở 0402 1% 24.3K (50c)

Trở 0402 1% 24.3K (50c)

Giá bán: 8.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 5% 10M (50c)

Trở 0805 5% 10M (50c)

Giá bán: 4.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 100R (50c)

Trở 0805 1% 100R (50c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 2W 680R (5c)

Trở 5% 2W 680R (5c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Thạch Anh 48Mhz 49S SMD

Thạch Anh 48Mhz 49S SMD

Giá bán: 3.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Cao Áp 151 1KV

Tụ Cao Áp 151 1KV

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Cao Áp 221 2KV

Tụ Cao Áp 221 2KV

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0402 1% 124K (50c)

Trở 0402 1% 124K (50c)

Giá bán: 10.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

CON 2 141V-02P 2.54MM

CON 2 141V-02P 2.54MM

Giá bán: 4.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0402 1% 1M (50c)

Trở 0402 1% 1M (50c)

Giá bán: 8.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 50W 5% 2R RX24

Trở 50W 5% 2R RX24

Giá bán: 21.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 50W 5% 1R RX24

Trở 50W 5% 1R RX24

Giá bán: 21.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 200W 5% 10R RXLG

Trở 200W 5% 10R RXLG

Giá bán: 90.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 200W 5% 5.1R RXLG

Trở 200W 5% 5.1R RXLG

Giá bán: 90.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Header 5Px2 5557-4.2 Cái

Header 5Px2 5557-4.2 Cái

Giá bán: 2.500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 5% 510R (50c)

Trở 0805 5% 510R (50c)

Giá bán: 4.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 1W 4.7R

Trở 5% 1W 4.7R

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

CON 4 KF1000-4P

CON 4 KF1000-4P

Giá bán: 4.500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Lõi Header VH3.96 (10c)

Lõi Header VH3.96 (10c)

Giá bán: 3.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 1W 1.5K

Trở 5% 1W 1.5K

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Thạch Anh 16MHZ SMD2520

Thạch Anh 16MHZ SMD2520

Giá bán: 6.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Gốm 68pF 50V (10c)

Tụ Gốm 68pF 50V (10c)

Giá bán: 2.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Gốm 82pF 50V (10c)

Tụ Gốm 82pF 50V (10c)

Giá bán: 2.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Gốm 39pF 50V (10c)

Tụ Gốm 39pF 50V (10c)

Giá bán: 2.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Hóa 3.3uF 50V

Tụ Hóa 3.3uF 50V

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 1206 1% 3.3K (50c)

Trở 1206 1% 3.3K (50c)

Giá bán: 8.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 2W 2R

Trở 5% 2W 2R

Giá bán: 1.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Jack PLS20-6P

Jack PLS20-6P

Giá bán: 125.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

SKKT162/16E THYRISTOR 162...

SKKT162/16E THYRISTOR 162...

Giá bán: 435.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

SKKT106/16E THYRISTOR 106...

SKKT106/16E THYRISTOR 106...

Giá bán: 290.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 4.87K (50c)

Trở 0805 1% 4.87K (50c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 5.1R (50c)

Trở 0805 1% 5.1R (50c)

Giá bán: 12.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 51k (50c)

Trở 0805 1% 51k (50c)

Giá bán: 12.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 10M (50c)

Trở 0805 1% 10M (50c)

Giá bán: 12.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 13K (50c)

Trở 0805 1% 13K (50c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

IDE6 Đực Cong 2.54MM

IDE6 Đực Cong 2.54MM

Giá bán: 2.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 620R (50c)

Trở 0805 1% 620R (50c)

Giá bán: 12.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở Nhiệt NTC 3D-9

Trở Nhiệt NTC 3D-9

Giá bán: 1.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở Nhiệt NTC 15D2R5

Trở Nhiệt NTC 15D2R5

Giá bán: 2.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

RJ11 6P6C LEGO EV3

RJ11 6P6C LEGO EV3

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

IRFP460 Chính Hãng IR

IRFP460 Chính Hãng IR

Giá bán: 45.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Header 6Px2 5557-4.2 Cái

Header 6Px2 5557-4.2 Cái

Giá bán: 3.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 1% 1/2W 1K

Trở 1% 1/2W 1K

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Hóa 8.2uF 400V

Tụ Hóa 8.2uF 400V

Giá bán: 1.500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Diode 10MQ100

Diode 10MQ100

Giá bán: 6.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Hóa 10uF 400V

Tụ Hóa 10uF 400V

Giá bán: 2.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Đầu Jack USB Type-C

Đầu Jack USB Type-C

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 50W 5% 100R RX24

Trở 50W 5% 100R RX24

Giá bán: 21.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

BYT52K SOD57

BYT52K SOD57

Giá bán: 6.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tụ Hóa 33uF 16V

Tụ Hóa 33uF 16V

Giá bán: 500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 1W 39K (10c)

Trở 5% 1W 39K (10c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở Sứ 5W 5% 2.2K

Trở Sứ 5W 5% 2.2K

Giá bán: 1.500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 2W 33K (5c)

Trở 5% 2W 33K (5c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 5% 2W 39K (5c)

Trở 5% 2W 39K (5c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 5% 3.3M (50c)

Trở 0805 5% 3.3M (50c)

Giá bán: 4.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Trở 0805 1% 1.5K (50c)

Trở 0805 1% 1.5K (50c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Cáp HDMI 30CM

Cáp HDMI 30CM

Giá bán: 52.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

MJE13003 TO252

MJE13003 TO252

Giá bán: 4.500 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Ốc Vỏ DB9 Gài (10c)

Ốc Vỏ DB9 Gài (10c)

Giá bán: 5.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

HR911102A RJ45

HR911102A RJ45

Giá bán: 21.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Cầu Đấu 4 TB-2504

Cầu Đấu 4 TB-2504

Giá bán: 6.000 VNĐ

lưu mua sau | mua | So sánh

Tổng số: 2920  (Hồ sơ) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...Trang cuối

Xem lịch sử

ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN SẢN PHẨM MỚI